dryopteris phegopteris

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ: "Dryopteris phegopteris" tên khoa học của một loài dương xỉ thuộc chi Dryopteris, họ Dryopteridaceae. Loài này còn được biết đến với tên thông dụng "beech fern" (dương xỉ sồi) trong tiếng Anh.
    • Thực vật đặc hữu: Loài này phân bốcác khu vực Bắc Mỹ Á-Âu, thường mọc trong các khu rừng ẩm ướt, dưới tán cây gỗ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dryopteris phegopteris is commonly found in moist, shaded woodlands. (Cây dương xỉ sồi thường được tìm thấynhững khu rừng ẩm ướt, bóng râm.)
    • The delicate fronds of Dryopteris phegopteris are a distinctive feature. (Những tán mỏng manh của cây dương xỉ sồi một đặc điểm dễ nhận biết.)
    • Botanists study the distribution of Dryopteris phegopteris across continents. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự phân bố của cây dương xỉ sồi trên các lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên "Dryopteris phegopteris" tuân theo quy ước danh pháp hai phần (chi loài) trong phân loại thực vật.

    • The specimen was correctly identified as Dryopteris phegopteris. (Mẫu vật đã được xác định chính xác Dryopteris phegopteris.)
  • Trong sinh thái học: Loài này thường được nhắc đến như một chỉ thị sinh thái cho môi trường rừng nguyên sinh ẩm.

    • The presence of Dryopteris phegopteris suggests a healthy, undisturbed forest ecosystem. (Sự hiện diện của cây dương xỉ sồi cho thấy một hệ sinh thái rừng lành mạnh, ít bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên đồng nghĩa khoa học: (Một tên khoa học hoặc đồng nghĩa có thể được sử dụng trong một số hệ thống phân loại).
  • Tên thông dụng:
    • Beech fern: Dương xỉ sồi (tên tiếng Anh phổ biến).
    • Long beech fern: Dương xỉ sồi dài (một tên gọi khác trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Beech fern (n): Dương xỉ sồi (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
  • Northern beech fern (n): Dương xỉ sồi phương Bắc (tên gọi mô tả khu vực phân bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật)

Noun
  1. cây dương xỉ sồi Bắc Mỹ Á Âu

Từ đồng nghĩa